Chứng chỉ

Tên công ty: CÔNG TY TNHH CPV FOOD
Tên thương mai: CPV FOOD CO.,LTD
Mã số thuế: 3801181882
Điện thoại: 02513836251
Email: duongnhi@cpvfood.com.vn
Địa chỉ: Khu công nghiệp Becamex Bình Phước, phường Chơn Thành, thành phố Đồng Nai, Việt Nam

Danh sách các trang trại

# Tên trại Địa điểm nuôi/ trồng Sản phẩm Quy mô/ Diện tích Sản lượng dự kiến Mã số phụ
1 Đặng Nguyễn Anh Khoa Ấp Bưng Thuốc, phường Long Nguyên, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam Gà thịt 0,24 ha 540 tấn thịt/năm
2 Trần Ngọc Tuyết Ấp Bưng Lương, phường Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam Gà thịt 0,288 ha 648 tấn thịt/năm
3 Thái Văn Phương Ấp Vườn Ươm, xã Bắc Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam Gà thịt 0,456 ha 720 tấn thịt/năm
4 Nguyễn Thị Minh Hồng Ấp Bưng Lương, phường Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam Gà thịt 0,288 ha 648 tấn thịt/năm
5 Trại gà thịt QT An Phú 2 Ấp Tằng Hách, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-017
6 Trại gà giống Tân Hưng Ấp Sóc Ruộng, xã Tân Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà giống bố mẹ 22.700.000 trứng/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-003
7 Trại gà thịt Thanh An 1 Ấp Bù Dinh, xã Tân Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-007
8 Trại gà thịt Đồng Phú Ấp Thạch Màng, xã Tân Lợi, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-019
9 Trại gà thịt Thanh Lương 1 Ấp Thanh An, phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-008
10 Trại gà thịt Bình Long 2 Ấp Thanh An, phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-021
11 Trại gà giống Tân Lợi Ấp Sóc Lết, xã Tân Quan, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà giống bố mẹ 22.700.000 trứng/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-004
12 Trại gà giống Tân Hòa Ấp Đồng Tân, xã Tân Lợi, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà giống bố mẹ 22.700.000 trứng/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-005
13 Trại gà thịt Thuận Lợi 2 Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-011
14 Trại gà thịt An Sơn Ấp Xa Cô, xã Tân Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-014
15 Trại gà thịt An Phú Ấp Tằng Hách, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-015
16 Trại gà thịt Bình Long 1 Ấp Thanh An, phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-012
17 Trại gà thịt QT An Phú 1 Ấp  Tằng Hách, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-016
18 Trại gà thịt Minh Đức Ấp Đồng Dầu, xã Minh Đức, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 149.094,1 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-10
19 Trại gà thịt An Sơn Ấp An Sơn (Xa Cô), xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tình Bình Phước Gà thịt 149.094,1 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-14
20 Trại gà thịt An Phú Ấp Tằng Hách, xã An Phú, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 186.909,9 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-15
21 Trại gà thịt Thanh Lương 1 Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước Gà thịt 123.599 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-05
22 Trại gà thịt An Phú Ấp Tằng Hách, xã An Phú, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 186.909,9 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-15
23 Trại gà thịt Thanh An 1 Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 89.490,5 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-07
24 Trại gà thịt Thuận Lợi 1 Ấp Thuận Bình, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước Gà thịt 93.207,5 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-09
25 Trại gà thịt Thuận Lợi 2 Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước Gà thịt 101.105,3 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-11
26 Trại gà thịt Minh Tâm Ấp 4, xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 151.482,2 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-13
27 Nhà máy ấp trứng CPV FOOD Khu công nghiệp Becamex Bình Phước, phường Minh Thành, thị xã Chơn Thành, tỉnh Bình Phước Gà con 1 ngày tuổi 5 ha 55.640.000 gà con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-01
28 Hoàng Văn Tình Ấp Thuận An, xã Sông Thao, huyện Trảng Bom, Đồng Nai Gà thịt 0,168 420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-005
29 Trại gà thịt Thanh An 1 Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 89.490,5 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-07
30 Trại gà thịt Thanh Lương 1 Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước Gà thịt 123.599 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-05
31 Trại gà thịt Thanh Lương 2 Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước Gà thịt 123.599 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-06
32 Trại gà thịt Thanh An 2 Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 95.490,5 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-08
33 Trại gà giống Tân Hòa Ấp Đồng Tân, xã Tân Hòa, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước. Gà giống bố mẹ 121.464,8 m2 22.700.000 trứng/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-16
34 Phan Thị Lâm Hà Ấp Bảo Định, xã Xuân Định, huyện Xuân Lộc, Đồng Nai Gà thịt 0,114 177.840 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-013
35 Tạ Trung Quảng Ấp Cây Xoài (Bình Chánh cũ), xã Tân An, huyện Vĩnh Cửu, Đồng Nai Gà thịt 0,154 420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-014
36 Nguyễn Hoàng Mai Anh Ấp 1, xã Trị An, huyện Vĩnh Cửu, Đồng Nai Gà thịt 0,15 585.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-012
37 Nhà máy ấp trứng CPV Food Khu công nghiệp Becamex Bình Phước, xã Minh Thành, huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước Gà con 1 ngày tuổi 5 ha 14.000.000 gà con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-01
38 DNTN Long Đình Ấp 5, xã Tân Hiệp, huyện Long Thành, Đồng Nai Gà thịt 0,2736 1.325.376 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-016
39 Huỳnh Kim Thủy Ấp Hưng Thạnh, Xã Hưng Lộc, huyện Thống Nhất, tỉnh Đồng Nai. Gà thịt 0,15 468.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-001
40 Ngô Thị Tuyết Nga 5-8 TT Vĩnh An, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai Gà thịt 0,192 599.040 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-002
41 Hoàng Thị Điểm Ấp Trung Tâm, xã Thanh Bình, huyện Trảng Bom, Đồng Nai Gà thịt 0,12 187.200 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-007
42 Vũ Thanh Phong Ấp Trung Tâm, xã Thanh Bình, huyện Trảng Bom, Đồng Nai Gà thịt 0,612 477.360 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-008
43 Vương Đức Tài Ấp Nguyễn Thái Học, Xã Bàu Hàm, huyện Thống Nhất, Đồng Nai Gà thịt 0,17 304.200 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-009
44 Trịnh Huy Chương Ấp Thái An, xã Tân An, huyện Vĩnh Cửu, Đồng Nai Gà thịt 0,15 234.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-010
45 Ngô Thị Tuyết Nga 1-4 KP4, TT Vĩnh An, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai Gà thịt 0,156 486.720 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-003
46 Nguyễn Ngọc Linh Phương Ấp Thuận An, xã Sông Thao, huyện Trảng Bom, Đồng Nai Gà thịt 0,216 411.840 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-004
47 Lê Kim Sửa Ấp 4, xã Trị An, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai. Gà thịt 0,1605 625.950 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-006
48 Lương Hoàng Minh Ấp Trung Tâm, xã Thanh Bình, huyện Trảng Bom, Đồng Nai Gà thịt 0,192 748.800 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-011
49 Trần Thị Tươi Ấp Bình Trung, xã Tân An, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai Gà thịt 0,6791 754.338 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0041-015
50 Trại gà thịt Thuận Lợi 1 Ấp Thuận Bình, xã Thuận Lợi, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-009
51 Trại gà thịt Minh Đức Ấp Đồng Dầu, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-010
52 Nhà máy ấp trứng CPV FOOD Khu Công nghiệp Becamex Bình Phước, phường Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà con 1 ngày tuổi 55.640.000 gà con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-001
53 Trại gà thịt Thanh An 2 Ấp Bù Dinh, xã Tân Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-020
54 Trại gà thịt Minh Tâm Ấp 4, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-013
55 Trại gà thịt Thanh Lương 2 Ấp Thanh An, phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-006
56 Trại gà thịt Minh Tâm 2 Ấp 4, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà thịt 2.420.000 con/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-018
57 Trại gà giống Minh Long Ấp 5, phường Minh Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Gà giống bố mẹ 22.700.000 trứng/năm VietGAHP-CN-22-04-70-0042-002
58 Trại gà thịt Thanh Lương 2 Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước Gà thịt 123.599 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-06
59 Trại gà giống Tân Lợi Ấp Sóc Lết, xã Tân Lợi, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà giống bố mẹ 90.689,9 m2 22.700.000 trứng/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-04
60 Trại gà thịt Đồng Phú Ấp Thạch Màng, xã Tân Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước Gà thịt 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0034-005
61 Trại gà thịt Minh Tâm 2 Ấp 4, xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0034-004
62 Trại gà thịt Thuận Lợi 1 Ấp Thuận Bình, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước Gà thịt 93.207,5 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-09
63 Trại gà thịt Bình Long 2 Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước Gà thịt 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0034-002
64 Trại gà giống Tân Hưng Ấp Sóc Ruộng, xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà giống 144.313,6 m2 22.700.000 trứng/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-03
65 Trại gà giống Tân Hưng Ấp Sóc Ruộng, xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà giống bố mẹ 141.313,6 m2 22.700.000 trứng/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-03
66 Trại gà giống Minh Long Ấp 5, xã Minh Long, huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước Gà giống 99.826,3 m2 22.700.000 trứng/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-02
67 Trại gà giống Minh Long Khu phố 5, phường Minh Long, thị xã Chơn Thành, tỉnh Bình Phước Gà giống bố mẹ 99.826,3 m2 22.700.000 trứng/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-02
68 Trại gà giống Minh Long Khu phố 5, phường Minh Long, thị xã Chơn Thành, tỉnh Bình Phước Gà giống bố mẹ 99.826,3 m2 22.700.000 trứng/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-02
69 Nhà máy ấp trứng CPV FOOD Khu công nghiệp Becamex Bình Phước, phường Minh Thành, thị xã Chơn Thành, tỉnh Bình Phước Gà con 1 ngày tuổi 5 ha 55.640.000 gà con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-01
70 Trại gà thịt An Sơn Ấp An Sơn (Xa Cô), xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tình Bình Phước Gà thịt 149.094,1 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-14
71 Trại gà thịt Minh Đức Ấp Đồng Dầu, xã Minh Đức, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 149.094,1 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-10
72 Trại gà thịt Thanh An 2 Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 95.490,5 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-08
73 Trại gà thịt Bình Long Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước Gà thịt 209.234,9 m2 4.840.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-12
74 Trại gà giống Tân Hòa Ấp Đồng Tân, xã Tân Hòa, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước. Gà giống bố mẹ 121.464,8 m2 22.700.000 trứng/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-16
75 Trại gà thịt Bình Long 1 Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước Gà thịt 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0034-001
76 Trại gà thịt Thuận Lợi 2 Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước Gà thịt 101.105,3 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-11
77 Trại gà giống Tân Lợi Ấp Sóc Lết, xã Tân Lợi, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà giống bố mẹ 90.689,9 m2 22.700.000 trứng/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0035-04
78 Trại gà thịt Minh Tâm Ấp 4, xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 151.482,2 m2 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-13
79 Trại gà thịt Minh Đức Ấp Đồng Dầu, xã Minh Đức, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước. Gà thịt 149.094,1 m2 1.920.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-10
80 Trại gà thịt Thuận Lợi Ấp Thuận Bình và Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước Gà thịt 93.207,5 m2 1.920.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-09
81 Trại gà thịt Bình Long Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước. Gà thịt 209.234,9 m2 3.840.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-12
82 Trại gà thịt An Sơn Ấp An Sơn (Xa Cô), xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước. Gà thịt 149.094,1 m2 1.920.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-14
83 Trại gà giống Tân Hưng Ấp Sóc Ruộng, xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà giống bố mẹ 141.313,6 m2 22.700.000 trứng/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0025-03
84 Trại gà thịt Thanh Lương 2 Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước Gà thịt 123.599 m2 1.920.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-06
85 Trại gà giống Tân Lợi Ấp Sóc Lết, xã Tân Lợi, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà giống 90.689,9 m2 22.700.000 trứng/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-04
86 Trại gà thịt Thanh An 1 Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 89.490,5 m2 1.920.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-07
87 Trại gà thịt Thanh Lương 1 Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước Gà thịt 123.599 m2 1.920.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-05
88 Trại gà thịt Thuận Lợi 2 Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước. Gà thịt 101.105,3 m2 1.920.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-11
89 Trại gà thịt QT An Phú 2 Ấp Tằng Hách, xã An Phú, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0034-003
90 Trại gà thịt Minh Tâm Ấp 4, xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước. Gà thịt 151.482,2 m2 1.920.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-13
91 Trại gà thịt QT An Phú 1 Ấp Tằng Hách, xã An Phú, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 2.420.000 con/ năm VietGAHP-CN-22-04-70-0034-006
92 Trại gà thịt Thanh An 2 Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Gà thịt 95.522.0 m2 1.920.000 con/năm VietGAP-CN-12-01-70-0025-08