| 1 |
Đặng Nguyễn Anh Khoa |
Ấp Bưng Thuốc, phường Long Nguyên, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Gà thịt |
0,24 ha |
540 tấn thịt/năm |
|
| 2 |
Trần Ngọc Tuyết |
Ấp Bưng Lương, phường Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Gà thịt |
0,288 ha |
648 tấn thịt/năm |
|
| 3 |
Thái Văn Phương |
Ấp Vườn Ươm, xã Bắc Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Gà thịt |
0,456 ha |
720 tấn thịt/năm |
|
| 4 |
Nguyễn Thị Minh Hồng |
Ấp Bưng Lương, phường Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Gà thịt |
0,288 ha |
648 tấn thịt/năm |
|
| 5 |
Trại gà thịt QT An Phú 2 |
Ấp Tằng Hách, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-017 |
| 6 |
Trại gà giống Tân Hưng |
Ấp Sóc Ruộng, xã Tân Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà giống bố mẹ |
|
22.700.000 trứng/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-003 |
| 7 |
Trại gà thịt Thanh An 1 |
Ấp Bù Dinh, xã Tân Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-007 |
| 8 |
Trại gà thịt Đồng Phú |
Ấp Thạch Màng, xã Tân Lợi, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-019 |
| 9 |
Trại gà thịt Thanh Lương 1 |
Ấp Thanh An, phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-008 |
| 10 |
Trại gà thịt Bình Long 2 |
Ấp Thanh An, phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-021 |
| 11 |
Trại gà giống Tân Lợi |
Ấp Sóc Lết, xã Tân Quan, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà giống bố mẹ |
|
22.700.000 trứng/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-004 |
| 12 |
Trại gà giống Tân Hòa |
Ấp Đồng Tân, xã Tân Lợi, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà giống bố mẹ |
|
22.700.000 trứng/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-005 |
| 13 |
Trại gà thịt Thuận Lợi 2 |
Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-011 |
| 14 |
Trại gà thịt An Sơn |
Ấp Xa Cô, xã Tân Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-014 |
| 15 |
Trại gà thịt An Phú |
Ấp Tằng Hách, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-015 |
| 16 |
Trại gà thịt Bình Long 1 |
Ấp Thanh An, phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-012 |
| 17 |
Trại gà thịt QT An Phú 1 |
Ấp Tằng Hách, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-016 |
| 18 |
Trại gà thịt Minh Đức |
Ấp Đồng Dầu, xã Minh Đức, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
149.094,1 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-10 |
| 19 |
Trại gà thịt An Sơn |
Ấp An Sơn (Xa Cô), xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tình Bình Phước |
Gà thịt |
149.094,1 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-14 |
| 20 |
Trại gà thịt An Phú |
Ấp Tằng Hách, xã An Phú, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
186.909,9 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-15 |
| 21 |
Trại gà thịt Thanh Lương 1 |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
123.599 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-05 |
| 22 |
Trại gà thịt An Phú |
Ấp Tằng Hách, xã An Phú, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
186.909,9 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-15 |
| 23 |
Trại gà thịt Thanh An 1 |
Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
89.490,5 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-07 |
| 24 |
Trại gà thịt Thuận Lợi 1 |
Ấp Thuận Bình, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
93.207,5 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-09 |
| 25 |
Trại gà thịt Thuận Lợi 2 |
Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
101.105,3 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-11 |
| 26 |
Trại gà thịt Minh Tâm |
Ấp 4, xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
151.482,2 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-13 |
| 27 |
Nhà máy ấp trứng CPV FOOD |
Khu công nghiệp Becamex Bình Phước, phường Minh Thành, thị xã Chơn Thành, tỉnh Bình Phước |
Gà con 1 ngày tuổi |
5 ha |
55.640.000 gà con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-01 |
| 28 |
Hoàng Văn Tình |
Ấp Thuận An, xã Sông Thao, huyện Trảng Bom, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,168 |
420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-005 |
| 29 |
Trại gà thịt Thanh An 1 |
Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
89.490,5 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-07 |
| 30 |
Trại gà thịt Thanh Lương 1 |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
123.599 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-05 |
| 31 |
Trại gà thịt Thanh Lương 2 |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
123.599 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-06 |
| 32 |
Trại gà thịt Thanh An 2 |
Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
95.490,5 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-08 |
| 33 |
Trại gà giống Tân Hòa |
Ấp Đồng Tân, xã Tân Hòa, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước. |
Gà giống bố mẹ |
121.464,8 m2 |
22.700.000 trứng/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-16 |
| 34 |
Phan Thị Lâm Hà |
Ấp Bảo Định, xã Xuân Định, huyện Xuân Lộc, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,114 |
177.840 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-013 |
| 35 |
Tạ Trung Quảng |
Ấp Cây Xoài (Bình Chánh cũ), xã Tân An, huyện Vĩnh Cửu, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,154 |
420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-014 |
| 36 |
Nguyễn Hoàng Mai Anh |
Ấp 1, xã Trị An, huyện Vĩnh Cửu, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,15 |
585.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-012 |
| 37 |
Nhà máy ấp trứng CPV Food |
Khu công nghiệp Becamex Bình Phước, xã Minh Thành, huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước |
Gà con 1 ngày tuổi |
5 ha |
14.000.000 gà con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-01 |
| 38 |
DNTN Long Đình |
Ấp 5, xã Tân Hiệp, huyện Long Thành, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,2736 |
1.325.376 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-016 |
| 39 |
Huỳnh Kim Thủy |
Ấp Hưng Thạnh, Xã Hưng Lộc, huyện Thống Nhất, tỉnh Đồng Nai. |
Gà thịt |
0,15 |
468.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-001 |
| 40 |
Ngô Thị Tuyết Nga 5-8 |
TT Vĩnh An, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai |
Gà thịt |
0,192 |
599.040 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-002 |
| 41 |
Hoàng Thị Điểm |
Ấp Trung Tâm, xã Thanh Bình, huyện Trảng Bom, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,12 |
187.200 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-007 |
| 42 |
Vũ Thanh Phong |
Ấp Trung Tâm, xã Thanh Bình, huyện Trảng Bom, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,612 |
477.360 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-008 |
| 43 |
Vương Đức Tài |
Ấp Nguyễn Thái Học, Xã Bàu Hàm, huyện Thống Nhất, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,17 |
304.200 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-009 |
| 44 |
Trịnh Huy Chương |
Ấp Thái An, xã Tân An, huyện Vĩnh Cửu, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,15 |
234.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-010 |
| 45 |
Ngô Thị Tuyết Nga 1-4 |
KP4, TT Vĩnh An, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai |
Gà thịt |
0,156 |
486.720 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-003 |
| 46 |
Nguyễn Ngọc Linh Phương |
Ấp Thuận An, xã Sông Thao, huyện Trảng Bom, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,216 |
411.840 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-004 |
| 47 |
Lê Kim Sửa |
Ấp 4, xã Trị An, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai. |
Gà thịt |
0,1605 |
625.950 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-006 |
| 48 |
Lương Hoàng Minh |
Ấp Trung Tâm, xã Thanh Bình, huyện Trảng Bom, Đồng Nai |
Gà thịt |
0,192 |
748.800 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-011 |
| 49 |
Trần Thị Tươi |
Ấp Bình Trung, xã Tân An, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai |
Gà thịt |
0,6791 |
754.338 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0041-015 |
| 50 |
Trại gà thịt Thuận Lợi 1 |
Ấp Thuận Bình, xã Thuận Lợi, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-009 |
| 51 |
Trại gà thịt Minh Đức |
Ấp Đồng Dầu, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-010 |
| 52 |
Nhà máy ấp trứng CPV FOOD |
Khu Công nghiệp Becamex Bình Phước, phường Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà con 1 ngày tuổi |
|
55.640.000 gà con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-001 |
| 53 |
Trại gà thịt Thanh An 2 |
Ấp Bù Dinh, xã Tân Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-020 |
| 54 |
Trại gà thịt Minh Tâm |
Ấp 4, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-013 |
| 55 |
Trại gà thịt Thanh Lương 2 |
Ấp Thanh An, phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-006 |
| 56 |
Trại gà thịt Minh Tâm 2 |
Ấp 4, xã Minh Đức, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-018 |
| 57 |
Trại gà giống Minh Long |
Ấp 5, phường Minh Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Gà giống bố mẹ |
|
22.700.000 trứng/năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0042-002 |
| 58 |
Trại gà thịt Thanh Lương 2 |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
123.599 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-06 |
| 59 |
Trại gà giống Tân Lợi |
Ấp Sóc Lết, xã Tân Lợi, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà giống bố mẹ |
90.689,9 m2 |
22.700.000 trứng/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-04 |
| 60 |
Trại gà thịt Đồng Phú |
Ấp Thạch Màng, xã Tân Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0034-005 |
| 61 |
Trại gà thịt Minh Tâm 2 |
Ấp 4, xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0034-004 |
| 62 |
Trại gà thịt Thuận Lợi 1 |
Ấp Thuận Bình, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
93.207,5 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-09 |
| 63 |
Trại gà thịt Bình Long 2 |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0034-002 |
| 64 |
Trại gà giống Tân Hưng |
Ấp Sóc Ruộng, xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà giống |
144.313,6 m2 |
22.700.000 trứng/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-03 |
| 65 |
Trại gà giống Tân Hưng |
Ấp Sóc Ruộng, xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà giống bố mẹ |
141.313,6 m2 |
22.700.000 trứng/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-03 |
| 66 |
Trại gà giống Minh Long |
Ấp 5, xã Minh Long, huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước |
Gà giống |
99.826,3 m2 |
22.700.000 trứng/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-02 |
| 67 |
Trại gà giống Minh Long |
Khu phố 5, phường Minh Long, thị xã Chơn Thành, tỉnh Bình Phước |
Gà giống bố mẹ |
99.826,3 m2 |
22.700.000 trứng/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-02 |
| 68 |
Trại gà giống Minh Long |
Khu phố 5, phường Minh Long, thị xã Chơn Thành, tỉnh Bình Phước |
Gà giống bố mẹ |
99.826,3 m2 |
22.700.000 trứng/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-02 |
| 69 |
Nhà máy ấp trứng CPV FOOD |
Khu công nghiệp Becamex Bình Phước, phường Minh Thành, thị xã Chơn Thành, tỉnh Bình Phước |
Gà con 1 ngày tuổi |
5 ha |
55.640.000 gà con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-01 |
| 70 |
Trại gà thịt An Sơn |
Ấp An Sơn (Xa Cô), xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tình Bình Phước |
Gà thịt |
149.094,1 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-14 |
| 71 |
Trại gà thịt Minh Đức |
Ấp Đồng Dầu, xã Minh Đức, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
149.094,1 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-10 |
| 72 |
Trại gà thịt Thanh An 2 |
Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
95.490,5 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-08 |
| 73 |
Trại gà thịt Bình Long |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
209.234,9 m2 |
4.840.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-12 |
| 74 |
Trại gà giống Tân Hòa |
Ấp Đồng Tân, xã Tân Hòa, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước. |
Gà giống bố mẹ |
121.464,8 m2 |
22.700.000 trứng/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-16 |
| 75 |
Trại gà thịt Bình Long 1 |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0034-001 |
| 76 |
Trại gà thịt Thuận Lợi 2 |
Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
101.105,3 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-11 |
| 77 |
Trại gà giống Tân Lợi |
Ấp Sóc Lết, xã Tân Lợi, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà giống bố mẹ |
90.689,9 m2 |
22.700.000 trứng/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0035-04 |
| 78 |
Trại gà thịt Minh Tâm |
Ấp 4, xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
151.482,2 m2 |
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-13 |
| 79 |
Trại gà thịt Minh Đức |
Ấp Đồng Dầu, xã Minh Đức, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước. |
Gà thịt |
149.094,1 m2 |
1.920.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-10 |
| 80 |
Trại gà thịt Thuận Lợi |
Ấp Thuận Bình và Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
93.207,5 m2 |
1.920.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-09 |
| 81 |
Trại gà thịt Bình Long |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước. |
Gà thịt |
209.234,9 m2 |
3.840.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-12 |
| 82 |
Trại gà thịt An Sơn |
Ấp An Sơn (Xa Cô), xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước. |
Gà thịt |
149.094,1 m2 |
1.920.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-14 |
| 83 |
Trại gà giống Tân Hưng |
Ấp Sóc Ruộng, xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà giống bố mẹ |
141.313,6 m2 |
22.700.000 trứng/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0025-03 |
| 84 |
Trại gà thịt Thanh Lương 2 |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
123.599 m2 |
1.920.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-06 |
| 85 |
Trại gà giống Tân Lợi |
Ấp Sóc Lết, xã Tân Lợi, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà giống |
90.689,9 m2 |
22.700.000 trứng/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-04 |
| 86 |
Trại gà thịt Thanh An 1 |
Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
89.490,5 m2 |
1.920.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-07 |
| 87 |
Trại gà thịt Thanh Lương 1 |
Ấp Thanh An, xã Thanh Lương, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
123.599 m2 |
1.920.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-05 |
| 88 |
Trại gà thịt Thuận Lợi 2 |
Ấp Thuận Tiến, xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước. |
Gà thịt |
101.105,3 m2 |
1.920.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-11 |
| 89 |
Trại gà thịt QT An Phú 2 |
Ấp Tằng Hách, xã An Phú, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0034-003 |
| 90 |
Trại gà thịt Minh Tâm |
Ấp 4, xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước. |
Gà thịt |
151.482,2 m2 |
1.920.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-13 |
| 91 |
Trại gà thịt QT An Phú 1 |
Ấp Tằng Hách, xã An Phú, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
|
2.420.000 con/ năm |
VietGAHP-CN-22-04-70-0034-006 |
| 92 |
Trại gà thịt Thanh An 2 |
Ấp Bù Dinh, xã Thanh An, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước |
Gà thịt |
95.522.0 m2 |
1.920.000 con/năm |
VietGAP-CN-12-01-70-0025-08 |