Chứng chỉ

Tên công ty: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAVINA
Tên thương mai: TAVINA IMPORT EXPORT CO., LTD
Mã số thuế: 0314970182
Điện thoại: 028-54283508
Email: tavina095@gmail.com
Địa chỉ: Số 13 đường 6B, KDC Vĩnh Lộc, phường Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Sản phẩm chứng nhận

# Mã sản phẩm Tên sản phẩm Mã hợp quy Ngày cấp Ngày hết hạn Tình trạng Ngày hủy bỏ
1 TCCS 05:2022/TVN AMY VICB 7457.10-08 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
2 TCCS 10:2019/TVN C MAX VICB 7457.10-17 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
3 TCCS 06:2025/TVN ZYMTA VICB 7457.10-38 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
4 TCCS 07:2025/TVN LACTO VICB 7457.10-39 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
5 TCCS 06:2023/TVN KID RAMO VICB 7457.10-34 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
6 TCCS 12:2019/TVN MAX VICB 7457.10-30 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
7 TCCS 11:2019/TVN CANXI MAX VICB 7457.10-18 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
8 TCCS 01:2023/TVN ECO MIX VICB 7457.10-25 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
9 TCCS 08:2022/TVN POWER MAX VICB 7457.10-14 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
10 TCCS 09:2019/TVN SUPRA VICB 7457.10-15 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
11 TCCS 06:2022/TVN MICRO VICB 7457.10-09 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
12 TCCS 11:2022/TVN MICRO RED VICB 7457.10-19 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
13 TCCS 01:2019/TVN AZ VICB 7457.10-01 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
14 TCCS 07:2023/TVN HER MAX VICB 7457.10-35 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
15 TCCS 04:2023/TVN MAX CA VICB 7457.10-32 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
16 TCCS 10:2022/TVN DO MAX VICB 7457.10-11 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
17 TCCS 07:2022/TVN AZYMAX VICB 7457.10-12 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
18 TCCS 12:2022/TVN JEX VICB 7457.10-20 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
19 TCCS 03:2023/TVN MECTA VICB 7457.10-27 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
20 TCCS 01:2022/TVN POWER VICB 7457.10-02 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
21 TCCS 04:2022/TVN MEN GANIC VICB 7457.10-07 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
22 TCCS 04:2019/TVN EXTRA VICB 7457.10-06 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
23 TCCS 11:2019/TVN CANXI MAX VICB 7457.10-18 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
24 TCCS 01:2023/TVN ECO MIX VICB 7457.10-25 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
25 TCCS 06:2019/TVN YUMAX VICB 7457.10-29 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
26 TCCS 05:2019/TVN SUPER VICB 7457.10-28 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
27 TCCS 15:2019/TVN YUCCA VICB 7457.10-23 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
28 TCCS 03:2019/TVN KF VICB 7457.10-04 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
29 TCCS 01:2019/TVN AZ VICB 7457.10-01 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
30 TCCS 01:2022/TVN POWER VICB 7457.10-02 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
31 TCCS 14:2022/TVN ANTI DINE VICB 7457.10-22 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
32 TCCS 01:2025/TVN KID VICB 7457.10-36 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
33 TCCS 08:2019/TVN GESTA VICB 7457.10-13 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
34 TCCS 03:2025/TVN BEC VICB 7457.10-37 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
35 TCCS 13:2022/TVN ANTI MAX VICB 7457.10-21 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
36 TCCS 05:2023/TVN SHRIMP POWER VICB 7457.10-33 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
37 TCCS 07:2019/TVN ANTI VICB 7457.10-10 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực
38 TCCS 07:2022/TVN AZYMAX VICB 7457.10-12 25/9/2025 24/9/2028 Hiệu lực